Từ ghép
亚洲与太平洋地区
Phồn thể: [亞洲與太平洋地區]Nghĩa
- 1 Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.