Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人不为己,天诛地灭

Phồn thể: [人不為己,天誅地滅]
rénbúwèijǐtiānzhūdìmiè
Nghĩa tiếng ViệtKhông lo cho mình, trời đất sẽ diệt mình trước.; Mạnh ai nấy lo, không lo sẽ chịu hậu quả.
  • 9 chữ
  • 2 nghĩa