Từ ghép
人不为己,天诛地灭
Phồn thể: [人不為己,天誅地滅]Nghĩa tiếng ViệtKhông lo cho mình, trời đất sẽ diệt mình trước.; Mạnh ai nấy lo, không lo sẽ chịu hậu quả.
- 9 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Không lo cho mình, trời đất sẽ diệt mình trước.
- 2 Mạnh ai nấy lo, không lo sẽ chịu hậu quả.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 为[vi]bởi vì; vì; đểTrang chữ →
- 己tự bản thân; mình; can thứ sáu trong mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān)Trang chữ →
- 天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →
- 诛xử tử (một tội phạm); trừng phạtTrang chữ →
- 地[địa]đất; mặt đất; ruộngTrang chữ →
- 灭[diệt]dập tắt hoặc làm tắt; tắt (lửa, v.v.); tiêu diệt hoặc xóa sổTrang chữ →