Từ ghép
人类基因组计划
Phồn thể: [人類基因組計劃]Nghĩa
- 1 Dự án Bộ gen Người
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 类[loại]loại; kiểu; lớpTrang chữ →
- 基(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)Trang chữ →
- 因[nhân]nguyên nhân; lý do; bởi vìTrang chữ →
- 组[tổ]hình thành; tổ chức; nhómTrang chữ →
- 计[kể]tính toán; tính; cộngTrang chữ →
- 划[vạch]lên kế hoạch, hoạch định; phân định, vạch ra; sang nhượngTrang chữ →