Từ ghép
他山之石可以攻玉
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: đá của núi khác có thể mài ngọc (thành ngữ); cải thiện bản thân bằng cách chấp nhận phê bình từ bên ngoài; mượn nhân tài từ nước ngoài để phát triển đất nước hiệu quả
- 8 chữ
- 37 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: đá của núi khác có thể mài ngọc (thành ngữ); cải thiện bản thân bằng cách chấp nhận phê bình từ bên ngoài
- 2 mượn nhân tài từ nước ngoài để phát triển đất nước hiệu quả
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 他[tha]anh ấy; ông ấy (dùng cho bất kỳ giới tính nào khi giới tính không được biết hoặc không quan trọng); (dùng trước tên ai đó để nhấn mạnh); (dùng như một tân ngữ không có nghĩa)Trang chữ →
- 山[sơn]núi; ngọn núiTrang chữ →
- 之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →
- 石đá; đá tảng; minh văn trên đáTrang chữ →
- 可[khả](tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợpTrang chữ →
- 以[dĩ]sử dụng; bằng cách; dựa theoTrang chữ →
- 攻[công]tấn công; buộc tội; nghiên cứuTrang chữ →
- 玉[ngọc]ngọcTrang chữ →