Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

傣

Dǎi
Nghĩa tiếng Việtnhóm dân tộc Dai (người Thái gốc Trung Quốc)
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 nhóm dân tộc Dai (người Thái gốc Trung Quốc)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập