Từ ghép
公用交换电话网
Phồn thể: [公用交換電話網]Nghĩa
- 1 mạng điện thoại chuyển mạch công cộng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →
- 用[dụng]sử dụng; tận dụng; phảiTrang chữ →
- 交[giao]giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao; kết bạn; (đường) giao nhauTrang chữ →
- 换[hoán]trao đổi; thay đổi (quần áo, v.v.); thay thếTrang chữ →
- 电[điện]điện, pin; điện báoTrang chữ →
- 话phương ngữ; ngôn ngữ; lời nóiTrang chữ →
- 网[võng]lưới; mạng lướiTrang chữ →