Houzii
← Từ điển
Từ ghép

公用交换电话网

Phồn thể: [公用交換電話網]
gōngyòngjiāohuàndiànhuàwǎng
Nghĩa tiếng Việtmạng điện thoại chuyển mạch công cộng
  • 7 chữ
  • 44 nét