Houzii
← Từ điển
Từ ghép

分布式拒绝服务

Phồn thể: [分佈式拒絕服務]
fēnbùshìjùjuéfúwù
Nghĩa tiếng Việttấn công từ chối dịch vụ phân tán (DDOS) hình thức tấn công trên Internet
  • 7 chữ
  • 44 nét