Từ ghép
分布式拒绝服务
Phồn thể: [分佈式拒絕服務]Nghĩa tiếng Việttấn công từ chối dịch vụ phân tán (DDOS) hình thức tấn công trên Internet
- 7 chữ
- 44 nét
Nghĩa
- 1 tấn công từ chối dịch vụ phân tán (DDOS) hình thức tấn công trên Internet
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 分[phân]phút; xu (đơn vị tiền tệ); điểm số; chia, phân biệtTrang chữ →
- 布[bố]vải; tuyên bố; thông báoTrang chữ →
- 式[thức]loại; hình thức; mẫuTrang chữ →
- 拒kháng cự; đẩy lùi; từ chốiTrang chữ →
- 绝[tuyệt]cắt đứt; tuyệt chủng; biến mấtTrang chữ →
- 服[phục]quần áo; trang phục; áo quầnTrang chữ →
- 务công việc; kinh doanh; vấn đềTrang chữ →