Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

到头来

Phồn thể: [到頭來]
dàotóulái
Nghĩa tiếng Việtcuối cùng; thành ra
Âm Hán Việtđáo đầu lai
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cuối cùng
  2. 2 thành ra

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập