Từ ghép
前部皮层下损伤
Phồn thể: [前部皮層下損傷]Nghĩa
- 1 tổn thương dưới vỏ trước
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 前[tiền]trước; phía trước; tiến lênTrang chữ →
- 部[bộ]bộ; phòng; banTrang chữ →
- 皮[bì]da; da lông; lôngTrang chữ →
- 层[tầng]tầng, lớp (lượng từ cho toà nhà, lầu)Trang chữ →
- 下[hạ]xuống; hướng xuống; dướiTrang chữ →
- 损giảm; mất; làm hỏng; gây hại; (khẩu ngữ) chế nhạo; mỉa maiTrang chữ →
- 伤[thương]làm bị thương; vết thương; thương tíchTrang chữ →