Từ ghép
功能性磁共振成像
Nghĩa
- 1 chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 功[công]hành động hoặc dịch vụ có công; lao động; thành quảTrang chữ →
- 能[năng]có thể; có khả năng; có khả năng sẽTrang chữ →
- 性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →
- 磁thuộc từ tính; từ tính; sứTrang chữ →
- 共[cộng]tổng cộng; cùng, chungTrang chữ →
- 振rung; lắc; vỗTrang chữ →
- 成[thành]thành công; hoàn thành; làm xongTrang chữ →
- 像[tượng]giống; như; nhìn nhưTrang chữ →