Từ ghép
北京工人体育场
Phồn thể: [北京工人體育場]Nghĩa
- 1 Sân vận động Công nhân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 北[bắc]phía bắc; miền bắcTrang chữ →
- 京thủ đô của một quốc gia; lớn; thuật ngữ đại số cho một số lớn (cổ)Trang chữ →
- 工công việc; công nhân; kỹ năngTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 体cơ thể; hình thức; phong cáchTrang chữ →
- 育sinh con; nuôi dưỡng; giáo dụcTrang chữ →
- 场[trường]trận, buổi, suất, cơn (lượng từ cho trận mưa, trận đấu, buổi biểu diễn); sân, bãiTrang chữ →