Houzii
← Từ điển
Từ ghép

千里达及托巴哥

Phồn thể: [千里達及托巴哥]
Qiānlǐdájí Tuōbāgē
Nghĩa tiếng ViệtTrinidad và Tobago (Đài Loan)
  • 7 chữ
  • 39 nét