Houzii
← Từ điển
Từ ghép

千里达和多巴哥

Phồn thể: [千里達和多巴哥]
Qiānlǐdáhé Duōbāgē
Nghĩa tiếng ViệtTrinidad và Tobago
  • 7 chữ
  • 44 nét