Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
luǎn

卵

Nghĩa tiếng Việttrứng; noãn; trứng động vật; (khẩu ngữ) tinh hoàn; (cũ) dương vật
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trứng; noãn; trứng động vật
  2. 2 (khẩu ngữ) tinh hoàn
  3. 3 (cũ) dương vật
  4. 4 (câu chửi) chết tiệt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập