Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

卷

juàn
Nghĩa tiếng Việtcuộn; sách; tập
Âm Hán Việtquyển
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cuộn
  2. 2 sách
  3. 3 tập
  4. 4 chương
  5. 5 giấy thi
  6. 6 lượng từ cho sách, tranh: tập, cuộn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

卷

juǎn
Nghĩa tiếng Việtcuộn lại; cuộn; Lượng từ cho vật nhỏ được cuộn (cuộn tiền, cuộn phim, v.v.)
Âm Hán Việtquyển
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cuộn lại
  2. 2 cuộn
  3. 3 Lượng từ cho vật nhỏ được cuộn (cuộn tiền, cuộn phim, v.v.)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

卷

Phồn thể: [捲]
juǎn
Nghĩa tiếng Việtcuộn lại; quét lên; cuốn theo; một cuộn
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa