Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

口径

Phồn thể: [口徑]
kǒujìng
Nghĩa tiếng Việtlỗ khoan; cỡ nòng; đường kính; khẩu độ; (nghĩa bóng) lập trường (về một vấn đề); phiên bản (của sự kiện); tường thuật; câu chuyện; đường lối
Âm Hán Việtkhẩu kính
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lỗ khoan; cỡ nòng; đường kính; khẩu độ
  2. 2 (nghĩa bóng) lập trường (về một vấn đề); phiên bản (của sự kiện); tường thuật; câu chuyện; đường lối

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập