Chữ đơn
叭
Nghĩa tiếng Việtbiểu thị âm thanh hoặc tiếng động mạnh (tiếng súng, v.v.)
- 1 chữ
- 5 nét
Nghĩa
- 1 biểu thị âm thanh hoặc tiếng động mạnh (tiếng súng, v.v.)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 喇叭[lạt bớt]Cấp: HSK 7–9còi (xe hơi, v.v.); loa; dụng cụ hơi bằng đồng
- 叭啦狗chó bulldog
- 吹喇叭(nghĩa đen) thổi kèn trumpet; (nghĩa bóng) khen ngợi ai đó; (tiếng lóng) quan hệ tình dục bằng miệng
- 喇叭花hoa bìm bìm
- 喇叭裤[喇叭褲]quần ống loe; quần ống rộng
- 喇叭裙váy loe
- 喇叭形loe; hình cái phễu; hình kèn trumpet
- 低音喇叭loa trầm
- 高音喇叭loa tweeter
- 喇叭水仙hoa thủy tiên
- 伸缩喇叭[伸縮喇叭]kèn trombone
- 唵嘛呢叭咪吽om mani padme hum (thần chú Phật giáo)