Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

叮

dīng
Nghĩa tiếng Việtđốt hoặc cắn (muỗi, ong, v.v.); nói lặp lại; thúc giục liên tục
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 6 nghĩa