Chữ đơn
叮
Nghĩa tiếng Việtđốt hoặc cắn (muỗi, ong, v.v.); nói lặp lại; thúc giục liên tục
- 1 chữ
- 5 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 đốt hoặc cắn (muỗi, ong, v.v.)
- 2 nói lặp lại
- 3 thúc giục liên tục
- 4 hỏi lặp đi lặp lại
- 5 khăng khăng một điểm
- 6 (từ tượng thanh) âm thanh leng keng hoặc rủng rẻng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 叮嘱[叮囑][đinh chúc]Cấp: HSK 7–9cảnh báo nhiều lần; khuyên nhủ; nhắc đi nhắc lại
- 叮当[叮噹](từ tượng thanh) leng keng; tiếng chuông reo; âm thanh leng keng
- 叮叮(từ tượng thanh) âm thanh leng keng hoặc reng rẻng
- 叮咚(từ tượng thanh) đinh đong; tiếng chuông reo; âm thanh leng keng
- 叮铃[叮鈴]tiếng leng keng
- 叮咛[叮嚀]dặn dò; nhắc nhở; khuyên bảo
- 叮问[叮問]chất vấn kỹ; làm rõ chi tiết; thăm dò
- 叮咬đốt; cắn (côn trùng)
- 叮当声[叮噹聲]tiếng leng keng
- 叮当响[叮噹響](từ tượng thanh) leng keng; tiếng chuông reo; âm thanh leng keng
- 叮叮猫[叮叮貓](phương ngữ) con chuồn chuồn
- 响叮当[響叮噹]kêu leng keng; reo leng keng; kêu loảng xoảng