Houzii
← Từ điển
Từ ghép

可以意会,不可言传

Phồn thể: [可以意會,不可言傳]
kě (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǐyìhuìbùkěyánchuánSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcó thể ý hội, không thể diễn tả (thành ngữ, từ Trang Tử 庄子 (Zhuāngzǐ)); huyền bí và tinh tế
  • 9 chữ