Từ ghép
可以意会,不可言传
Phồn thể: [可以意會,不可言傳]Nghĩa tiếng Việtcó thể ý hội, không thể diễn tả (thành ngữ, từ Trang Tử 庄子 (Zhuāngzǐ)); huyền bí và tinh tế
- 9 chữ
Nghĩa
- 1 có thể ý hội, không thể diễn tả (thành ngữ, từ Trang Tử 庄子 (Zhuāngzǐ)); huyền bí và tinh tế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 可[khả](tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợpTrang chữ →
- 以[dĩ]sử dụng; bằng cách; dựa theoTrang chữ →
- 意ý tưởng; ý nghĩa; suy nghĩTrang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 可[khả](tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợpTrang chữ →
- 言từ; ngôn từ; nóiTrang chữ →
- 传[truyền]truyền đạt; lan truyền; lâyTrang chữ →