Từ ghép
可扩展标记语言
Phồn thể: [可擴展標記語言]Nghĩa
- 1 ngôn ngữ đánh dấu mở rộng (XML)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 可[khả](tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợpTrang chữ →
- 扩[quẳng]mở rộngTrang chữ →
- 展mở ra; mở rộng; trưng bàyTrang chữ →
- 标[bêu]đánh dấu; biểu tượng; nhãnTrang chữ →
- 记[kí]ghi chép; ghi lại; ghi nhớTrang chữ →
- 语phương ngữ; ngôn ngữ; lời nóiTrang chữ →
- 言từ; ngôn từ; nóiTrang chữ →