Từ ghépChữ đa âm
台湾
Phồn thể: [台灣]Nghĩa
- 1 biến thể của 台湾 (Táiwān)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 台湾鹎[臺灣鵯](loài chim ở Trung Quốc) chim chào mào Đài Loan (Pycnonotus taivanus)
- 台湾岛[臺灣島]Đảo Đài Loan
- 台湾话[台灣話]Tiếng Đài Loan (tiếng Trung)
- 台湾省[臺灣省]tỉnh Đài Loan (thuật ngữ Trung Quốc)
- 台湾戴菊[臺灣戴菊](loài chim Trung Quốc) hỏa miện (Regulus goodfellowi)
- 台湾大学[臺灣大學]Đại học Quốc gia Đài Loan; viết tắt 台大 (TáiDà)
- 台湾海峡[台灣海峽]Eo biển Đài Loan
- 台湾画眉[臺灣畫眉](loài chim ở Trung Quốc) Họa mi Đài Loan (Garrulax taewanus)
- 台湾鹪鹛[臺灣鷦鶥](loài chim ở Trung Quốc) chim chích đuôi dài Đài Loan (Pnoepyga formosana)
- 台湾蓝鹊[臺灣藍鵲](loài chim ở Trung Quốc) chim khách lam Đài Loan (Urocissa caerulea)
- 台湾林鸲[臺灣林鴝](loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ Đài Loan (Tarsiger johnstoniae)
- 台湾雀鹛[臺灣雀鶥](loài chim ở Trung Quốc) chim mi má xám (Alcippe morrisonia)