Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

台湾

Phồn thể: [台灣]
Táiwān
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 台湾 (Táiwān)
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 台湾 (Táiwān)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

台湾

Phồn thể: [臺灣]
Táiwān
Nghĩa tiếng ViệtĐài Loan
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 Đài Loan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập