Từ ghép
同一个世界,同一个梦想
Phồn thể: [同一個世界,同一個夢想]Nghĩa tiếng ViệtMột thế giới - một giấc mơ, khẩu hiệu của Thế vận hội Bắc Kinh 2008
- 11 chữ
Nghĩa
- 1 Một thế giới - một giấc mơ, khẩu hiệu của Thế vận hội Bắc Kinh 2008
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 同[đồng]giống; tương tự; cùngTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 个[cá]cái, chiếc, người, quả (lượng từ phổ biến nhất)Trang chữ →
- 世cuộc đời; tuổi; thế hệTrang chữ →
- 界[giới]giới, lĩnh vực; ranh giới, biên giớiTrang chữ →
- 同[đồng]giống; tương tự; cùngTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 个[cá]cái, chiếc, người, quả (lượng từ phổ biến nhất)Trang chữ →
- 梦[mộng]giấc mơ, chiêm bao; nằm mơTrang chữ →
- 想[tưởng]nghĩ (về); nghĩ đến; nghĩ ra; nghĩ (rằng); tin (rằng)Trang chữ →