Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

吼

hǒu
Nghĩa tiếng Việtgầm; rú; hét
Âm Hán Việthống
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gầm
  2. 2 rú
  3. 3 hét
  4. 4 gầm rú của động vật
  5. 5 gầm lên vì tức giận

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập