Chữ đơn
喜
Nghĩa
- 1 thích
- 2 mến
- 3 thưởng thức
- 4 vui
- 5 cảm thấy hài lòng
- 6 hạnh phúc
- 7 vui sướng
- 8 vui mừng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 喜欢[喜歡][hỉ hoan]Cấp: HSK 1thích; ưa thích
- 喜爱[喜愛][hỉ ái]Cấp: HSK 3thích; yêu; thích thú
- 恭喜[cung hỉ]Cấp: HSK 5chúc mừng; (thán từ) chúc mừng!
- 惊喜[驚喜][kinh hỉ]Cấp: HSK 5bất ngờ thú vị; vui mừng bất ngờ
- 喜剧[喜劇][hỉ kịch]Cấp: HSK 6hài kịch
- 喜事[hỉ sự]Cấp: HSK 6dịp vui; đám cưới
- 喜好[hỉ háo]Cấp: HSK 7–9thích; ưa; thích hơn
- 喜酒[hỉ tửu]Cấp: HSK 7–9tiệc cưới; rượu uống ở tiệc cưới
- 欣喜[hân hỉ]Cấp: HSK 7–9vui mừng
- 喜庆[喜慶][hỉ khánh]Cấp: HSK 7–9hân hoan; lễ hội
- 喜糖[hỉ đường]Cấp: HSK 7–9kẹo mừng trong dịp vui (đặc biệt là đám cưới)
- 喜悦[喜悅][hỉ dột]Cấp: HSK 7–9hạnh phúc; vui mừng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phó từ chỉ mức độ cao nhất 最 (zuì) · 最 + Tính từ / Động từ tâm lý (喜欢, 爱, 想)HSK 2
- Phó từ 都 (dōu) và cấu trúc liệt kê 有的... 有的... / 有些 · Chủ ngữ số nhiều + 都 + Động từ · 有的 (+ Danh từ)...,有的 (+ Danh từ)...HSK 1
- Phương vị từ có hậu tố 边 (前边 / 外边) và đại từ chỉ định 那 / 那个 · Danh từ + 前边 / 外边 · 那 / 那个 + Danh từHSK 1
- Đại từ chỉ mức độ và cách thức 这么 / 那么 / 这样 / 那样 · 这么 / 那么 + Tính từ / Động từ | 这样 / 那样 + (的 + Danh từ / Động từ)HSK 2
- Giới từ 跟 (gēn — cùng với / với) · A + 跟 + B + (一起) + Động từHSK 2
- Phức câu nhân quả 因为…所以… (yīnwèi…suǒyǐ…) · 因为 + Nguyên nhân,所以 + Kết quảHSK 2