Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

喜

xǐ
Nghĩa tiếng Việtthích; mến; thưởng thức
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thích
  2. 2 mến
  3. 3 thưởng thức
  4. 4 vui
  5. 5 cảm thấy hài lòng
  6. 6 hạnh phúc
  7. 7 vui sướng
  8. 8 vui mừng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập