Từ ghép
固体热容激光器
Phồn thể: [固體熱容激光器]Nghĩa
- 1 laser thể rắn nhiệt dung đặc (SSHCL)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 固cứng; mạnh; rắnTrang chữ →
- 体cơ thể; hình thức; phong cáchTrang chữ →
- 热[nhiệt]hâm nóng; làm nóng; nóng (thời tiết)Trang chữ →
- 容chứa; chứa đựng; cho phépTrang chữ →
- 激khơi dậy; kích động; kích thíchTrang chữ →
- 光[quang]ánh sáng; tia (Lượng từ: 道 (dào)); sáng; bóng loáng; chỉ; chỉ mỗiTrang chữ →
- 器thiết bị; công cụ; dụng cụTrang chữ →