Từ ghép
国家外汇管理局
Phồn thể: [國家外匯管理局]Nghĩa
- 1 Cục Quản lý Ngoại hối (SAFE)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 外[ngoại]bên ngoài; thêm vào; ngoạiTrang chữ →
- 汇[hối]chuyển tiền; hội tụ (của sông ngòi); trao đổiTrang chữ →
- 管[quản]chăm sóc; kiểm soát; quản lýTrang chữ →
- 理[lí]lý lẽ, đạo lý; để ý, quan tâm tới; xử lý, sắp xếpTrang chữ →
- 局[cục]cục, sở (cơ quan); ván, trận (cờ, thi đấu); cục diện, tình thếTrang chữ →