Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国家文物委员会

Phồn thể: [國家文物委員會]
Guójiā Wénwù Wěiyuánhuì
Nghĩa tiếng ViệtỦy ban Di sản Văn hóa Quốc gia
  • 7 chữ
  • 51 nét