Từ ghép
国家监察委员会
Phồn thể: [國家監察委員會]Nghĩa tiếng ViệtỦy ban Giám sát Quốc gia Trung Quốc, cơ quan chống tham nhũng thành lập năm 2018
- 7 chữ
- 63 nét
Nghĩa
- 1 Ủy ban Giám sát Quốc gia Trung Quốc, cơ quan chống tham nhũng thành lập năm 2018
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 监giám sát; kiểm tra; nhà giamTrang chữ →
- 察kiểm tra; hỏi han; quan sátTrang chữ →
- 委ủy thác; bỏ sang một bên; đổ trách nhiệmTrang chữ →
- 员[viên]nhân viên, thành viên, người (hậu tố chỉ nghề nghiệp/vai trò)Trang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →