Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国家监察委员会

Phồn thể: [國家監察委員會]
Guójiā Jiānchá Wěiyuánhuì
Nghĩa tiếng ViệtỦy ban Giám sát Quốc gia Trung Quốc, cơ quan chống tham nhũng thành lập năm 2018
  • 7 chữ
  • 63 nét