Từ ghép
国立西南联合大学
Phồn thể: [國立西南聯合大學]Nghĩa tiếng ViệtĐại học Liên hợp Tây Nam Quốc gia (Đại học Bắc Kinh, Thanh Hoa và Nam Khai di tản đến Côn Minh 1937-1945)
- 8 chữ
- 57 nét
Nghĩa
- 1 Đại học Liên hợp Tây Nam Quốc gia (Đại học Bắc Kinh, Thanh Hoa và Nam Khai di tản đến Côn Minh 1937-1945)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 立[lập]đứng; lập; thiết lậpTrang chữ →
- 西[tây]phía tây; miền tâyTrang chữ →
- 南[nam]phía namTrang chữ →
- 联hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đốiTrang chữ →
- 合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →