Từ ghép
国际先驱论坛报
Phồn thể: [國際先驅論壇報]Nghĩa
- 1 International Herald Tribune
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 际biên giới; rìa; ranh giớiTrang chữ →
- 先[tiên]trước; đầu tiên; sớm hơn; lúc đầu; vốn dĩ; tạm thời; hiện tạiTrang chữ →
- 驱đuổi; thúc giục; láiTrang chữ →
- 论ý kiến; quan điểm; lý thuyếtTrang chữ →
- 坛[đàn]bàn thờ; bục; bục giảng; (dùng trong từ phức) giới (thể thao, văn học, v.v.)Trang chữ →
- 报[báo]thông báo; thông tin; báo cáoTrang chữ →