Houzii
← Từ điển
Từ ghép

多样性

Phồn thể: [多樣性]
duōyàngxìng
Nghĩa tiếng Việtsự đa dạng; tính đa dạng
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 sự đa dạng; tính đa dạng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập