Từ ghép
大会报告起草人
Phồn thể: [大會報告起草人]Nghĩa
- 1 người dự thảo báo cáo đại hội
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →
- 报[báo]thông báo; thông tin; báo cáoTrang chữ →
- 告[cáo]báo cho biết, thông báo; tố cáo, kiệnTrang chữ →
- 起[khởi]dậy; nâng lên; thức dậyTrang chữ →
- 草[tháu]cỏ; rơm; bản thảoTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →