Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大会报告起草人

Phồn thể: [大會報告起草人]
dàhuìbàogàoqǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)cǎorénSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtngười dự thảo báo cáo đại hội
  • 7 chữ
  • 44 nét