Từ ghép
天网恢恢,疏而不失
Phồn thể: [天網恢恢,疏而不失]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: lưới trời lồng lộng, thưa mà không lọt (thành ngữ từ Lão Tử 73); nghĩa bóng: đạo trời công bằng, kẻ có tội không thoát được; luật pháp không chừa ai
- 9 chữ
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: lưới trời lồng lộng, thưa mà không lọt (thành ngữ từ Lão Tử 73)
- 2 nghĩa bóng: đạo trời công bằng, kẻ có tội không thoát được
- 3 luật pháp không chừa ai
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →
- 网[võng]lưới; mạng lướiTrang chữ →
- 恢khôi phục; phục hồi; vĩ đạiTrang chữ →
- 恢khôi phục; phục hồi; vĩ đạiTrang chữ →
- 疏khơi thông; dọn sạch chướng ngại; mỏngTrang chữ →
- 而[nhi]mà, nhưng, còn (liên từ nối hai vế tương phản hoặc bổ sung)Trang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 失mất; lỡ; thất bạiTrang chữ →