Houzii
← Từ điển
Từ ghép

天网恢恢,疏而不漏

Phồn thể: [天網恢恢,疏而不漏]
tiānwǎnghuīhuīshū'érbúlòu
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: lưới trời lồng lộng, thưa mà không lọt (thành ngữ từ Lão Tử 73); nghĩa bóng: đạo trời công bằng, kẻ có tội không thoát được; luật pháp không chừa ai
  • 9 chữ
  • 3 nghĩa