Từ ghép
天要落雨,娘要嫁人
Nghĩa tiếng Việtmưa rồi sẽ rơi, đàn bà rồi sẽ lấy chồng (thành ngữ); ngụ ý quy luật tự nhiên; điều gì đó bạn không thể chống lại
- 9 chữ
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 mưa rồi sẽ rơi, đàn bà rồi sẽ lấy chồng (thành ngữ)
- 2 ngụ ý quy luật tự nhiên
- 3 điều gì đó bạn không thể chống lại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →
- 要[yếu]muốn; cần; yêu cầu; sẽ; sắp; sắp sửa; cần phải; nênTrang chữ →
- 落[lạc]rơi hoặc rụng; (mặt trời) lặn; (thủy triều) rútTrang chữ →
- 雨[vũ]mưa; Lượng từ: 阵 (zhèn), 场 (cháng)Trang chữ →
- 娘[nương]mẹ; cô gái trẻ; (thông tục) ẻo lảTrang chữ →
- 要[yếu]muốn; cần; yêu cầu; sẽ; sắp; sắp sửa; cần phải; nênTrang chữ →
- 嫁[giá](phụ nữ) kết hôn; gả con gái; chuyển giao (trách nhiệm, v.v.)Trang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →