Từ ghép
夹山国家森林公园
Phồn thể: [夾山國家森林公園]Nghĩa tiếng ViệtCông viên Rừng Quốc gia Jiashan ở Thạch Môn 石门 (Shímén), Thường Đức 常德 (Chángdé), Hồ Nam
- 8 chữ
- 58 nét
Nghĩa
- 1 Công viên Rừng Quốc gia Jiashan ở Thạch Môn 石门 (Shímén), Thường Đức 常德 (Chángdé), Hồ Nam
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 夹[giáp]ép từ hai phía; đặt vào giữa; kẹpTrang chữ →
- 山[sơn]núi; ngọn núiTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 森(hình thức kết hợp) rậm rạp nhiều cây; (nghĩa bóng) (hình thức kết hợp) nhiều; u ám; đáng sợTrang chữ →
- 林(dùng trong từ ghép) rừng; (dùng trong từ ghép) giới (tức là nhóm người cụ thể); (dùng trong từ ghép) tập hợp (các thứ tương tự)Trang chữ →
- 公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →
- 园[viên]vườn, công viên, khuôn viênTrang chữ →