Houzii
← Từ điển
Từ ghép

夹山国家森林公园

Phồn thể: [夾山國家森林公園]
Jiāshān Guójiā Sēnlín Gōngyuán
Nghĩa tiếng ViệtCông viên Rừng Quốc gia Jiashan ở Thạch Môn 石门 (Shímén), Thường Đức 常德 (Chángdé), Hồ Nam
  • 8 chữ
  • 58 nét