Chữ đơn
契
Nghĩa
- 1 khắc
- 2 chữ khắc
- 3 đồng ý
- 4 hợp đồng
- 5 khế ước
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 默契[mặc khế]Cấp: HSK 7–9hiểu ngầm; hiểu nhau; sự hòa hợp
- 契机[契機][khế cơ]Cấp: HSK 7–9cơ hội; bước ngoặt; thời điểm quan trọng
- 契约[契約][khế ước]Cấp: HSK 7–9thỏa thuận; hợp đồng
- 地契giấy chứng nhận quyền sử dụng đất
- 房契giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà
- 交契tình bạn
- 借契hợp đồng vay mượn
- 契丹Khiết Đan, nhóm dân tộc Trung Quốc cổ đại, một nhánh của Đông Hồ, sinh sống ở thung lũng sông Xar Murun ở thượng nguồn sông Liêu 辽河 (LiáoHé)
- 契合sự đồng điệu; đồng ý; hòa hợp
- 契箭mũi tên dùng làm tín vật của chỉ huy trên chiến trường
- 契据[契據]văn khế
- 契卡Cheka, cơ quan mật vụ Liên Xô, tiền thân của KGB
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan