Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

契

qì
Nghĩa tiếng Việtkhắc; chữ khắc; đồng ý
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khắc
  2. 2 chữ khắc
  3. 3 đồng ý
  4. 4 hợp đồng
  5. 5 khế ước

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập