Houzii
← Từ điển
Từ ghép

奥林匹克运动会

Phồn thể: [奧林匹克運動會]
Àolínpǐkè Yùndònghuì
Nghĩa tiếng ViệtThế vận hội Olympic; Olympic
  • 7 chữ
  • 50 nét
  • 2 nghĩa