Houzii
← Từ điển
Từ ghép

奥林匹克运动会组织委员会

Phồn thể: [奧林匹克運動會組織委員會]
Àolínpǐkè Yùndònghuì Zǔzhī Wěiyuánhuì
Nghĩa tiếng ViệtỦy ban Tổ chức Thế vận hội Olympic (viết tắt 奥组委 (Àozǔwěi))
  • 12 chữ
  • 87 nét