Từ ghép
好记性不如烂笔头
Phồn thể: [好記性不如爛筆頭]Nghĩa
- 1 mực nhạt nhất vẫn hơn trí nhớ tốt nhất (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 好[háo]tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễTrang chữ →
- 记[kí]ghi chép; ghi lại; ghi nhớTrang chữ →
- 性[tính]bản chất; tính cách; đặc tínhTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 如[như]như; như thể; chẳng hạn nhưTrang chữ →
- 烂[lạn]mềm; nhão; nấu nhừ và mềm; thối rữa; phân hủyTrang chữ →
- 笔[bút]bút; bút chì; bút lôngTrang chữ →
- 头[đầu]đầu; kiểu tóc; trên cùngTrang chữ →