Chữ đơn
婉
Nghĩa
- 1 duyên dáng
- 2 khéo léo
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 委婉[uỷ uyển]Cấp: HSK 7–9khéo léo; uyển chuyển; (giọng nói, v.v.) êm ái
- 哀婉(đặc biệt nói về thơ ca, âm nhạc) bi thương; buồn và cảm động
- 清婉giọng rõ ràng và nhẹ nhàng
- 凄婉[淒婉]sầu muộn; cảm động và buồn; ngọt ngào và bi thương
- 婉称[婉稱]cách nói uyển chuyển (biểu đạt tế nhị cho điều không dễ chịu như cái chết)
- 婉辞[婉辭]cách diễn đạt khéo léo; từ chối một cách lịch sự
- 婉词[婉詞]uyển ngữ
- 婉拒từ chối khéo léo; từ chối một cách duyên dáng
- 婉妙ngọt ngào; mượt mà; đáng yêu (của âm thanh và giọng nói)
- 婉如biến thể của 宛如 (wǎnrú)
- 婉言khéo léo; ngoại giao; nhẹ nhàng và gián tiếp
- 婉约[婉約]dịu dàng và tinh tế (phong cách)