Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

定律

dìnglǜ
Nghĩa tiếng Việtđịnh luật khoa học (ví dụ: định luật bảo toàn năng lượng); (trong quan hệ con người) khái quát dựa trên quan sát (ví dụ: "quyền lực làm tha hóa")
Âm Hán Việtđịnh luật
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 định luật khoa học (ví dụ: định luật bảo toàn năng lượng)
  2. 2 (trong quan hệ con người) khái quát dựa trên quan sát (ví dụ: "quyền lực làm tha hóa")

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập