Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

实况

Phồn thể: [實況]
shíkuàng
Nghĩa tiếng Việttrực tiếp (ví dụ: phát sóng hoặc ghi hình); điều đang thực sự xảy ra; cảnh tượng
Âm Hán Việtthực huống
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trực tiếp (ví dụ: phát sóng hoặc ghi hình)
  2. 2 điều đang thực sự xảy ra
  3. 3 cảnh tượng
  4. 4 tình huống thực tế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập