Từ ghép
小洞不补大洞吃苦
Phồn thể: [小洞不補大洞吃苦]Nghĩa tiếng ViệtLỗ nhỏ không bịt sẽ làm chịu khổ với lỗ lớn (thành ngữ); một mũi khâu đúng lúc cứu chín mũi sau
- 8 chữ
- 49 nét
Nghĩa
- 1 Lỗ nhỏ không bịt sẽ làm chịu khổ với lỗ lớn (thành ngữ); một mũi khâu đúng lúc cứu chín mũi sau
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 小[tiểu]nhỏ; bé; một vàiTrang chữ →
- 洞[đọng]hang; lỗ; số không (cách nói rõ ràng khi đánh vần số)Trang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 补[bổ]sửa; chắp vá; váTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 洞[đọng]hang; lỗ; số không (cách nói rõ ràng khi đánh vần số)Trang chữ →
- 吃[khật]ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủyTrang chữ →
- 苦[khổ]đắng; gian khổ; đau khổTrang chữ →