Houzii
← Từ điển
Từ ghép

巍山彝族回族自治县

Phồn thể: [巍山彞族回族自治縣]
Wēishān Yízú Huízú Zìzhìxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị người Di và người Hồi Weishan thuộc châu tự trị người Bạch Đại Lý 大理白族自治州 (DàlǐBáizúzìzhìzhōu), Vân Nam
  • 9 chữ
  • 90 nét