Từ ghép
巨细胞病毒视网膜炎
Phồn thể: [巨細胞病毒視網膜炎]Nghĩa tiếng Việtviêm võng mạc do virus cytomegalo (viêm võng mạc CMV), một bệnh về võng mạc có thể dẫn đến mù lòa
- 9 chữ
- 76 nét
Nghĩa
- 1 viêm võng mạc do virus cytomegalo (viêm võng mạc CMV), một bệnh về võng mạc có thể dẫn đến mù lòa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 巨rất lớn; khổng lồ; to lớn; kếch xùTrang chữ →
- 细[tới]mỏng hoặc thon; mịn như hạt; mỏng và mềmTrang chữ →
- 胞nhau thai; tử cung; cùng cha mẹ sinh raTrang chữ →
- 病[bệnh]bệnh; bệnh tật; ngã bệnhTrang chữ →
- 毒[độc]chất độc; đầu độc; độc hạiTrang chữ →
- 视(hình thức kết hợp) nhìnTrang chữ →
- 网[võng]lưới; mạng lướiTrang chữ →
- 膜màng; phimTrang chữ →
- 炎ngọn lửa; viêmTrang chữ →