Houzii
← Từ điển
Từ ghép

巨细胞病毒视网膜炎

Phồn thể: [巨細胞病毒視網膜炎]
jùxìbāobìngdúshìwǎngmóyán
Nghĩa tiếng Việtviêm võng mạc do virus cytomegalo (viêm võng mạc CMV), một bệnh về võng mạc có thể dẫn đến mù lòa
  • 9 chữ
  • 76 nét