Từ ghép
广东外语外贸大学
Phồn thể: [廣東外語外貿大學]Nghĩa
- 1 Đại học Ngoại ngữ Ngoại thương Quảng Đông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 广[quảng]rộng; nhiều; lan rộngTrang chữ →
- 东[đông]phía đông; miền đôngTrang chữ →
- 外[ngoại]bên ngoài; thêm vào; ngoạiTrang chữ →
- 语phương ngữ; ngôn ngữ; lời nóiTrang chữ →
- 外[ngoại]bên ngoài; thêm vào; ngoạiTrang chữ →
- 贸thương mại; mậu dịchTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →