Houzii
← Từ điển
Từ ghép

广东外语外贸大学

Phồn thể: [廣東外語外貿大學]
Guǎngdōng Wàiyǔ Wàimào Dàxué
Nghĩa tiếng ViệtĐại học Ngoại ngữ Ngoại thương Quảng Đông
  • 8 chữ
  • 47 nét