Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

开动

Phồn thể: [開動]
kāidòng
Nghĩa tiếng Việtbắt đầu; khởi động; di chuyển
Âm Hán Việtkhai động
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bắt đầu
  2. 2 khởi động
  3. 3 di chuyển
  4. 4 hành quân
  5. 5 bắt đầu ăn
  6. 6 ăn nhiệt tình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập