Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

弥

Phồn thể: [彌]
mí
Nghĩa tiếng Việtđầy; lấp; hoàn toàn
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đầy
  2. 2 lấp
  3. 3 hoàn toàn
  4. 4 nhiều hơn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

弥

Phồn thể: [瀰]
mí
Nghĩa tiếng Việttràn đầy hoặc tràn ngập
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 tràn đầy hoặc tràn ngập

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập