Houzii
← Từ điển
Từ ghép

循化撒拉族自治县

Phồn thể: [循化撒拉族自治縣]
Xúnhuà Sǎlāzú Zìzhìxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị dân tộc Salazu Tuyên Hóa, địa khu Hải Đông 海东地区 (Hǎidōngdìqū), Thanh Hải
  • 8 chữ
  • 71 nét